Có những trái phiếu nào được phát hành trên blockchain?
Dữ liệu của chúng tôi có 469 trái phiếu token hóa và kỹ thuật số từ 353 tổ chức phát hành. 34 trái phiếu công bố coupon hoặc lợi suất nằm trong khoảng 0.4%–10.5%. Lãi coupon do tổ chức phát hành ấn định và đi kèm rủi ro tín dụng của tổ chức phát hành.
Trái phiếu token hóa và trái phiếu số là trái phiếu hoặc giấy nợ được ghi trên blockchain, nhiều loại có mã ISIN. Lãi coupon do tổ chức phát hành ấn định và thường hoàn vốn gốc khi đáo hạn. Giao dịch trên thị trường thứ cấp ít, nên có thể khó bán trước hạn.
Dữ liệu ngày 2026-10-16 · Không phải lời khuyên đầu tư. Ai được mua là do tổ chức phát hành quyết định. · English
Hiển thị 60 / 469 · toàn bộ có trong API mở
| Token | Tổ chức phát hành | Lợi suất | Tối thiểu | Blockchain | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Lcl Opportunities 3 S.a R.l. 10.5% 2030 (digital bond) LU3396978176 | Lcl Opportunities 3 S.a R.l. | 10.5% coupon checked 14 Oct 2026 | — | — | đang hoạt động |
| PKH Mining Note 2 PKH2 | Not named by STOKR | 10% revenue share checked 16 Oct 2026 | US$ 115,000; token price US$ 1.00 | Liquid Network | đang hoạt động |
| UTIISIB UAB Riverside real estate fund bond 2029 LT0000137994 | UTIISIB UAB Riverside real estate fund | 9.5% coupon checked 14 Oct 2026 | — | Axiology DLT | đang hoạt động |
| LHM Holding UAB bond LT0000135774 | LHM Holding UAB | 9% coupon checked 14 Oct 2026 | — | Axiology DLT | đang hoạt động |
| UAB Verslo parko projektai bond 2028 LT0000137457 | UAB Verslo parko projektai | 9% coupon checked 14 Oct 2026 | — | Axiology DLT | đang hoạt động |
| NSP3, UAB bond 2028 LT0000139040 | NSP3, UAB | 8% coupon checked 14 Oct 2026 | — | Axiology DLT | đang hoạt động |
| UAB NordSpace Projektai bond 2027 LT0000137069 | UAB NordSpace Projektai | 8% coupon checked 14 Oct 2026 | — | Axiology DLT | đang hoạt động |
| Larsen & Toubro 7.40% tokenised NCDs 2029 (India's first private-sector tokenised bond) IN-LT-TOKEN-2029 | Larsen & Toubro Limited | 7.40% checked 16 Oct 2026 | ₹1 lakh | NSDL DLT | đang hoạt động |
| REC 7.30% tokenized corporate bond (India's first, SEBI sandbox pilot) IN-REC-TOKEN-2028 | REC Limited | 7.30% checked 16 Oct 2026 | — | Permissioned DLT (Demat 2.0) | đang hoạt động |
| UAB Gesons bond 2028 LT0000137671 | UAB Gesons | 6.5–9.5% coupon checked 14 Oct 2026 | — | Axiology DLT | đang hoạt động |
| Securitize Tokenized AAA CLO Fund STAC | Securitize Capital (BNY partnership per press title) / Securitize | 30-Day Yield 4.65% as of 10/1/26 date not stated | $100,000 | Solana / Ethereum | đang hoạt động |
| WisdomTree Short-Duration Income Digital Fund WTSIX | WisdomTree Prime / WisdomTree Connect | SEC 30 Day Yield 4.42%, Distribution Yield 4.65%, Yield to Maturity 5.01% (as of 06/30/2026) date not stated | — | Ethereum / Arbitrum / Avalanche (+5) | đang hoạt động |
| Societe Generale 4.015% 2026 (digital bond) FR001400MDG5 | Societe Generale | 4.015% coupon checked 14 Oct 2026 | — | — | đang hoạt động |
| AgaTobwe Token — digital green bond, Rwanda hydropower (Swiss DLT law) ATT | Agatobwe Hydro Power Ltd / Frigg.eco | 4% p.a. implied (zero-coupon, 15 years, stated at issue 2023-12) date not stated | 1 token (100 nominal) | Ethereum | đang hoạt động |
| Asian Infrastructure Investment Bank 4% 2027 (digital bond) XS2615318362 | Asian Infrastructure Investment Bank | 4% coupon checked 14 Oct 2026 | — | — | đang hoạt động |
| Grand Duchy of Luxembourg EUR 1.7bn 3.70% DLT-native sovereign bond 2036 LU-DLT-2036-EUR | Grand Duchy of Luxembourg (State Treasury) | 3.70% checked 16 Oct 2026 | — | Clearstream D7 DLT | đang hoạt động |
| EUR 100m 3.33% Digitally Native Notes due 2034 CDC-DIGI-2024-EUR | Caisse des Dépôts et Consignations | 3.33% checked 16 Oct 2026 | — | Euroclear D-FMI; cash leg on Banque de France DL3S | đang hoạt động |
| Asian Infrastructure Investment Bank 3.278% 2027 (digital bond) XS2930599779 | Asian Infrastructure Investment Bank | 3.278% coupon checked 14 Oct 2026 | — | — | đang hoạt động |
| UOB 2.55% AT1 perpetual — digital issue on Marketnode SG-UOB-AT1-DIGI-2021 | United Overseas Bank | 2.55% checked 16 Oct 2026 | — | Marketnode DLT (issued in parallel with the conventional issue) | đang hoạt động |
| 東海東京フィナンシャル・ホールディングス 無担保ST社債 JPST-081 | Tokai Tokyo Financial Holdings | 2.50% (paid at maturity) checked 16 Oct 2026 | — | ADDX | đang hoạt động |
| 丸井グループ 第5回無担保ST社債(グリーンボンド) JPST-079 | Marui Group | 2.00% (1.0% cash + 1.0% in Epos points) checked 16 Oct 2026 | — | Securitize Japan | đang hoạt động |
| 三菱UFJフィナンシャル・グループ 第1回劣後特約付ST社債 JPST-070 | Mitsubishi UFJ Financial Group | 1.858% until 2031-01-11, then 5-year JGB + 0.650% checked 16 Oct 2026 | — | Progmat | đang hoạt động |
| 1.5075 UBSS 29 Pf (digital covered bond) CH1348614202 | UBS Switzerland AG | 1.5075% checked 16 Oct 2026 | CHF 5,000 | SDX DLT (private permissioned ledger, SIX Digital Exchange CSD) | đang hoạt động |
| ネイチャーイン大瀬館 第2回保証付ST社債 JPST-068 | Nature Inn Oosekan | 1.50% checked 16 Oct 2026 | — | OwnerShip | đang hoạt động |
| Africa Finance Corporation CHF digital bond CH1484612093 | Africa Finance Corporation | 1.4925% (reported) checked 16 Oct 2026 | CHF 5,000 | SDX DLT (private permissioned ledger, SIX Digital Exchange CSD) | đang hoạt động |
| 野村総合研究所 第15回無担保社債(デジタル社債) JPST-055 | Nomura Research Institute | 1.483% checked 16 Oct 2026 | — | ibet for Fin (Quorum consortium) | đang hoạt động |
| 1.44 RAI 26-33 (digital bail-in bond) CH1537606795 | Raiffeisen Schweiz Genossenschaft | 1.44% checked 16 Oct 2026 | CHF 100,000 minimum | SDX DLT (private permissioned ledger, SIX Digital Exchange CSD) | đang hoạt động |
| WORLD BK 24/31 MTN CH1353258168 | International Bank for Reconstruction and Development | 1.1575% p.a.; issue price 100% checked 16 Oct 2026 | CHF 5,000 | SDX DLT (private permissioned ledger, SIX Digital Exchange CSD) | đang hoạt động |
| 1 SIX Grp 32 S CH1449583603 | SIX Group AG | 1.00% p.a. checked 16 Oct 2026 | CHF 5,000 | SDX DLT (private permissioned ledger, SIX Digital Exchange CSD) | đang hoạt động |
| 0.9275 CAF 33 TOK CH1522231195 | CAF | 0.9275% (register description) checked 16 Oct 2026 | CHF 5,000 | SDX DLT (private permissioned ledger, SIX Digital Exchange CSD) | đang hoạt động |
| 0.80 BLKB 25-27 CH1290991384 | Basellandschaftliche Kantonalbank | 0.80% (register description) checked 16 Oct 2026 | CHF 5,000 | SDX DLT (private permissioned ledger, SIX Digital Exchange CSD) | đang hoạt động |
| 日立製作所 第21回無担保社債(グリーン・デジタル・トラックボンド) JPST-030 | Hitachi | 0.598% checked 16 Oct 2026 | — | ibet for Fin (Quorum consortium) | đang hoạt động |
| 0.5075 KFW 34 TOK CH1522231369 | Kreditanstalt für Wiederaufbau | 0.5075% (register description) checked 16 Oct 2026 | CHF 5,000 | SDX DLT (private permissioned ledger, SIX Digital Exchange CSD) | đang hoạt động |
| 0.3725 KFW 32 TOK CH1454185807 | Kreditanstalt für Wiederaufbau | 0.3725% checked 16 Oct 2026 | CHF 5,000 | SDX DLT (private permissioned ledger, SIX Digital Exchange CSD) | đang hoạt động |
| Societe Generale EUR 10M 3Y Digital Green Senior Preferred Notes SGFORGE-GREEN-2023 | Societe Generale FORGE (SG-FORGE) | — | EUR 100,000 (one indivisible token) | Ethereum | đang hoạt động |
| AAACHT DE000A40LP26 | AAACHT | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| AGG token by Monetae Securities, S.A. de C.V. (m.AGG) m.AGG | Monetae Securities, S.A. de C.V. | — | — | — | đang hoạt động |
| ALDT001 — Banco Atlántida El Salvador, S.A. ALDT001 | Banco Atlántida El Salvador, S.A. | — | — | — | đang hoạt động |
| ALPHA ARCHITECT 1-3 MONTH BOX ETF (Reality rBOXX) BOXX.RP | BG El Salvador, S.A. de C.V. (Reality) | — | — | Arbitrum | đang hoạt động |
| AREL-Baubetreuung GmbH DE000A4DFR92 | AREL-Baubetreuung GmbH | — | — | — | đang hoạt động |
| AREL-Baubetreuung GmbH DE000A4DFK81 | AREL-Baubetreuung GmbH | — | — | — | đang hoạt động |
| AREL-Baubetreuung GmbH DE000A4DFSA5 | AREL-Baubetreuung GmbH | — | — | — | đang hoạt động |
| AREL-Baubetreuung GmbH DE000A4DFK99 | AREL-Baubetreuung GmbH | — | — | — | đang hoạt động |
| AREL-Baubetreuung GmbH DE000A383SR6 | AREL-Baubetreuung GmbH | — | — | — | đang hoạt động |
| AREL-Baubetreuung GmbH DE000A383SQ8 | AREL-Baubetreuung GmbH | — | — | — | đang hoạt động |
| AREL-Baubetreuung GmbH DE000A383SP0 | AREL-Baubetreuung GmbH | — | — | — | đang hoạt động |
| AREL10! Ankerinvestor DE000A383VV2 | AREL10! Ankerinvestor | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| AREL10! Senior DE000A383VU4 | AREL10! Senior | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| ASG SolarInvest 2024/2028 DE000A3827L7 | ASG SolarInvest 2024/2028 | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| ATTGOLDIN#01 DE000A351NN3 | ATTGOLDIN#01 | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| ATTMACK#02 DE000A351YW1 | ATTMACK#02 | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| ATTRAM#01 DE000A383HD9 | ATTRAM#01 | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| ATTRAM#02 DE000A383HE7 | ATTRAM#02 | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| ATTRAM#03 DE000A4AG7X0 | ATTRAM#03 | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| ATTRICHTER#03 DE000A30V7Z0 | ATTRICHTER#03 | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| ATTRICHTER#04 DE000A3511Y0 | ATTRICHTER#04 | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| ATTRICHTER#05 DE000A3823T9 | ATTRICHTER#05 | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| ATTUECKER#01 DE000A383HL2 | ATTUECKER#01 | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| ATTWFA#01 DE000A351SZ6 | ATTWFA#01 | — | — | Polygon | đang hoạt động |
| Alpha Architect 1-3 Month Box ETF (Dinari BOXX) BOXX | Dinari | — | — | — | đang hoạt động |
Câu hỏi thường gặp
Trái phiếu token hóa có dễ bán không?
Phần lớn ít giao dịch trên thị trường thứ cấp và thường được thiết kế để giữ đến đáo hạn.